Chinh phục 50 Idioms tiếng Anh quan trọng

Bạn đã bao giờ xem một bộ phim Hollywood hay trò chuyện với người nước ngoài, nghe rõ từng từ họ nói nhưng lại… không hiểu câu đó có nghĩa l...

Bạn đã bao giờ xem một bộ phim Hollywood hay trò chuyện với người nước ngoài, nghe rõ từng từ họ nói nhưng lại… không hiểu câu đó có nghĩa là gì? Đó là vì bạn chưa làm quen với idioms (Thành ngữ tiếng Anh).

Việc học từ vựng hay ngữ pháp là nền tảng, nhưng idioms mới chính là "gia vị" giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên, linh hoạt và mang đậm phong cách của người bản xứ. Trong bài viết này, Edulingo đã tổng hợp cho bạn 50 idioms tiếng Anh quan trọng nhất mà bất kỳ người học tiếng Anh nào cũng cần phải bỏ túi!

Idiom là gì?

Idioms (thành ngữ) là những cụm từ hoặc cách diễn đạt có ý nghĩa không thể hiểu đơn giản bằng cách ghép nghĩa của từng từ riêng lẻ. Thay vào đó, chúng mang nghĩa bóng hoặc một cách hiểu đặc biệt, gắn liền với văn hóa và ngữ cảnh sử dụng của ngôn ngữ. Vì vậy, việc dịch từng từ trong idiom thường dẫn đến hiểu sai; người học cần nắm được ý nghĩa tổng thể và cách dùng trong tình huống cụ thể.

Đặc điểm nổi bật của Idioms

Không thể hiểu theo nghĩa đen

Ý nghĩa của idioms không phản ánh trực tiếp nghĩa của từng từ trong cụm, mà là một thông điệp đã được quy ước trong giao tiếp.

Ví dụ: cụm từ “Spill the beans” (làm đổ đậu) không liên quan đến hành động làm rơi đậu, mà mang nghĩa tiết lộ bí mật.

Mang tính hình tượng và giàu hình ảnh

Idioms thường sử dụng những hình ảnh quen thuộc để diễn đạt ý nghĩa một cách sinh động, giúp người nghe dễ liên tưởng và ghi nhớ hơn.

Ví dụ: “A blessing in disguise” (phúc lành được ngụy trang) dùng để chỉ một điều tưởng xấu nhưng hóa ra lại tốt.

Phản ánh văn hóa và tư duy bản ngữ

Idioms không chỉ là ngôn ngữ mà còn là “tấm gương” phản chiếu văn hóa, lối sống và cách suy nghĩ của người bản xứ. Hiểu idioms giúp bạn tiếp cận sâu hơn với văn hóa của ngôn ngữ đó.

Ví dụ: “A piece of cake” (một miếng bánh) mang nghĩa rất dễ dàng trong tiếng Anh. Tuy nhiên, ở ngôn ngữ khác, cùng ý nghĩa này có thể được diễn đạt bằng một hình ảnh hoàn toàn khác.

Tầm quan trọng của idiom trong tiếng Anh?

  • Giao tiếp tự nhiên hơn: Người bản xứ sử dụng thành ngữ trong giao tiếp hàng ngày rất nhiều. Nắm vững idioms giúp bạn không bị "khớp" khi trò chuyện.

  • Ghi điểm cao trong các kỳ thi: Sử dụng thành thạo idioms là một cách tuyệt vời để gây ấn tượng với giám khảo trong phần thi Speaking của IELTS hay TOEFL.

  • Hiểu sâu văn hóa: Mỗi thành ngữ đều mang trong mình những câu chuyện và cách tư duy thú vị của văn hóa phương Tây.

Danh sách 50 idioms tiếng Anh quan trọng cần nhớ

Để giúp bạn không bị "ngợp", Edulingo đã chia danh sách này thành các phần nhỏ để bạn dễ dàng lưu lại và học mỗi ngày nhé.

Phần 1: Các Idioms về hành động & thái độ

  • Get your act together: Chấn chỉnh bản thân hoặc cải thiện hành vi của bạn.

  • A tough nut to crack: Một vấn đề khó khăn hoặc một người khó đối phó.

  • Blow off steam: Giải tỏa năng lượng bị dồn nén hoặc sự tức giận.

  • Off the hook: Thoát khỏi trách nhiệm hoặc sự đổ lỗi.

  • The early bird catches the worm: Thành công đến với những người hành động trước (Trâu chậm uống nước đục).

  • Don't put the cart before the horse: Làm mọi việc theo đúng thứ tự (Đừng cầm đèn chạy trước ô tô).

  • Walk on eggshells: Cẩn trọng khi ở gần ai đó để tránh làm họ khó chịu.

  • A picture is worth a thousand words: Hình ảnh truyền tải nhiều thông tin hơn lời nói (Trăm nghe không bằng một thấy).

  • Take the wind out of your sails: Làm giảm sự hăng hái, nhụt chí của ai đó.

  • Between a rock and a hard place: Đối mặt với hai lựa chọn đều tồi tệ (Tiến thoái lưỡng nan).

Phần 2: Các idioms về vỗ lực & cảm xúc

  • Shoot the breeze: Tán gẫu một cách thoải mái, không mục đích.

  • A wild goose chase: Một cuộc theo đuổi vô ích hoặc vô vọng (Dã tràng xe cát).

  • Leave no stone unturned: Thử mọi khả năng để tìm kiếm điều gì đó.

  • Get the ball rolling: Bắt đầu một quy trình hoặc hoạt động.

  • Under your nose: Rõ ràng, ngay trước mắt nhưng không được chú ý.

  • Cry your eyes out: Khóc rất nhiều hoặc khóc trong một thời gian dài.

  • Go down in flames: Thất bại một cách ngoạn mục.

  • A feather in your cap: Một thành tích đáng tự hào.

  • Hold the fort: Chịu trách nhiệm, gánh vác khi ai đó vắng mặt.

  • Rub salt in the wound: Làm cho một tình huống tồi tệ trở nên tồi tệ hơn (Xát muối vào nỗi đau).

Phần 3: Các idioms xử lý tình huống

  • In the nick of time: Vừa kịp lúc để tránh thảm họa.

  • Keep your powder dry: Chuẩn bị sẵn sàng cho mọi hành động.

  • A shot in the dark: Một phỏng đoán với rất ít cơ hội thành công.

  • Burn rubber: Lái xe đi rất nhanh.

  • Eat your heart out: Ghen tị với thành công của ai đó.

  • A dime's worth: Một đóng góp hoặc ý kiến nhỏ bé.

  • Kick the can down the road: Trì hoãn việc giải quyết một vấn đề.

  • Put your foot in your mouth: Lỡ lời, nói điều gì đó đáng xấu hổ hoặc thiếu tế nhị.

  • A snowball's chance in hell: Hoàn toàn không có cơ hội nào cả.

  • Fly off the handle: Đột nhiên nổi nóng, mất bình tĩnh.

Phần 4: Các idioms về quan điểm & đánh giá

  • Get a kick out of: Rất thích thú điều gì đó.

  • The pot calling the kettle black: Đạo đức giả khi chỉ trích người khác (Chó chê mèo lắm lông).

  • Draw a blank: Không thể nhớ hoặc không hiểu điều gì đó (Đầu óc trống rỗng).

  • In the driver's seat: Kiểm soát toàn bộ một tình huống.

  • Cross that bridge when you come to it: Giải quyết một vấn đề khi nó xảy ra (Đừng lo lắng trước).

  • Give someone the cold shoulder: Cố tình phớt lờ, lạnh nhạt với ai đó.

  • Like shooting fish in a barrel: Một nhiệm vụ cực kỳ dễ dàng (Dễ như trở bàn tay).

  • Out of the frying pan into the fire: Từ một tình huống tồi tệ sang một tình huống tồi tệ hơn (Tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa).

  • A breath of fresh air: Một điều gì đó mới mẻ và sảng khoái.

  • Have a bone to pick: Có một vấn đề cần thảo luận, giải quyết hoặc phàn nàn.

Phần 5: Các idioms về lựa chọn & cuộc sống

  • Paddle your own canoe: Tự lập hoặc tự lực cánh sinh.

  • The jury is still out: Một quyết định vẫn chưa được đưa ra, mọi thứ chưa ngã ngũ.

  • Jump ship: Từ bỏ một dự án hoặc rời khỏi một nhóm.

  • Run like the wind: Di chuyển rất nhanh.

  • A penny saved is a penny earned: Tiết kiệm tiền là quý giá (Tiết kiệm một xu như kiếm được một xu).

  • Hit below the belt: Tấn công ai đó một cách không công bằng (Chơi xấu).

  • Smell a rat: Nghi ngờ có điều gì đó sai trái hoặc lừa dối.

  • Sweep under the rug: Che giấu một vấn đề hoặc sự việc tồi tệ.

  • All ears: Lắng nghe một cách háo hức, chăm chú.

  • Play devil's advocate: Tranh luận một quan điểm đối lập để phục vụ cho cuộc thảo luận thêm đa chiều.

Bí quyết học idioms nhớ lâu 

Học 50 idioms cùng một lúc có thể khiến bạn dễ quên. Hãy áp dụng ngay 3 mẹo nhỏ sau:

  1. Học theo ngữ cảnh: Đừng chỉ học thuộc lòng nghĩa tiếng Việt. Hãy đặt câu với mỗi idiom hoặc tưởng tượng một tình huống thực tế để sử dụng nó.

  2. Mỗi ngày 3 câu: Chia nhỏ mục tiêu. Hôm nay bạn chỉ cần nhớ Get your act together, Under your noseAll ears là đã thành công rồi!

  3. Xem phim và nghe nhạc: Hãy để ý cách các nhân vật dùng thành ngữ trong ngữ cảnh thực tế, điều này giúp bạn thẩm thấu ngôn ngữ một cách tự nhiên nhất.

Bạn thích idiom nào nhất trong danh sách trên? Hoặc bạn có thành ngữ nào "tủ" muốn chia sẻ không? Hãy để lại bình luận phía dưới cho Edulingo biết nhé!

Đừng quên chia sẻ bài viết này cho bạn bè nếu bạn thấy hữu ích và tiếp tục theo dõi các bài viết trên Edulingo.info để nâng cấp trình độ tiếng Anh mỗi ngày!

COMMENTS

Loaded All Posts Not found any posts VIEW ALL Readmore Reply Cancel reply Delete By Home PAGES POSTS View All RECOMMENDED FOR YOU LABEL ARCHIVE SEARCH ALL POSTS Not found any post match with your request Back Home Sunday Monday Tuesday Wednesday Thursday Friday Saturday Sun Mon Tue Wed Thu Fri Sat January February March April May June July August September October November December Jan Feb Mar Apr May Jun Jul Aug Sep Oct Nov Dec just now 1 minute ago $$1$$ minutes ago 1 hour ago $$1$$ hours ago Yesterday $$1$$ days ago $$1$$ weeks ago more than 5 weeks ago Followers Follow THIS PREMIUM CONTENT IS LOCKED STEP 1: Share to a social network STEP 2: Click the link on your social network Copy All Code Select All Code All codes were copied to your clipboard Can not copy the codes / texts, please press [CTRL]+[C] (or CMD+C with Mac) to copy Table of Content

Contact Us