Luyện đọc tiếng Anh song ngữ: Success is overrated

  "Thành công" (Success) là một trong những chủ đề cực kỳ phổ biến trong cả IELTS Writing Task 2 và Speaking Part 3 . Thay vì ch...

 

"Thành công" (Success) là một trong những chủ đề cực kỳ phổ biến trong cả IELTS Writing Task 2Speaking Part 3. Thay vì chỉ học thuộc các bài mẫu khô khan, tại sao bạn không thử nâng cấp từ vựng và tư duy (idea) của mình qua một bài đọc tiếng Anh thực tế chứa đầy góc nhìn sâu sắc?

Hôm nay, hãy cùng Edulingo luyện kỹ năng IELTS Reading và bỏ túi ngay loạt từ vựng "ăn điểm" (Lexical Resource) qua bài viết song ngữ Anh - Việt vô cùng truyền cảm hứng: Success is overrated. Or do we just define it wrong?

Bài đọc song ngữ Anh - Việt (Bilingual Reading)

Success is overrated. Or do we just define it wrong?

(Thành công bị đánh giá quá cao. Hay chúng ta đang định nghĩa sai?)

Success is overrated

Thành công bị đánh giá quá cao.

In our society, success is often measured by achievements and milestones. Someone good at school is expected to have a bright future, while someone who struggles might feel doomed. Going to university, getting a well-paying job—these are the markers we use to decide how successful we are. 

Trong xã hội của chúng ta, thành công thường được đo bằng thành tựu và những cột mốc đạt được. Một người học giỏi được kỳ vọng sẽ có tương lai sáng lạn, trong khi người gặp khó khăn có thể cảm thấy mình thất bại. Vào đại học, có một công việc lương cao – đó là những tiêu chí chúng ta dùng để đánh giá mức độ thành công của bản thân.

As employees, we strive for raises and promotions. As entrepreneurs, we dream of turning our businesses into empires. Even at reunions, we silently compare who's done best—who has the biggest house, career, or success story. 

Là nhân viên, chúng ta nỗ lực để được tăng lương và thăng chức. Là doanh nhân, chúng ta mơ biến công việc kinh doanh thành đế chế. Ngay cả trong những buổi họp lớp, chúng ta vẫn âm thầm so sánh ai thành công nhất – ai có căn nhà lớn nhất, sự nghiệp nổi bật nhất hay câu chuyện thành công ấn tượng nhất.

Meanwhile, prioritizing other parts of life often makes us feel guilty or judged. You might love being a stay-at-home parent, but can you feel fully confident next to someone who balances kids and a full-time job? You might adore your work, but if it pays less than others', chances are you'll question your worth at least once. 

Trong khi đó, việc ưu tiên cho những phần khác của cuộc sống lại thường khiến chúng ta cảm thấy tội lỗi hoặc bị đánh giá. Bạn có thể yêu thích việc làm cha mẹ toàn thời gian, nhưng liệu bạn có hoàn toàn tự tin khi đứng cạnh ai đó vừa chăm con vừa làm việc toàn thời gian? Bạn có thể mê công việc của mình, nhưng nếu thu nhập thấp hơn người khác, rất có thể bạn sẽ tự vấn giá trị bản thân ít nhất một lần.

Our definition of success is flawed

(Định nghĩa thành công của chúng ta đang sai lệch)

If we were to analyze a group of people, we'd probably agree the "most successful" is the one with the biggest impact and highest income. But would you assume that person is also the happiest or living the most fulfilling life? 

Nếu chúng ta phân tích một nhóm người, có lẽ sẽ đồng ý rằng "người thành công nhất" là người có ảnh hưởng lớn nhất và thu nhập cao nhất. Nhưng liệu bạn có cho rằng người đó cũng hạnh phúc nhất hoặc có cuộc sống viên mãn nhất?

Not necessarily. Many people with impressive careers feel stressed, burned out, and disconnected from their families. Of course, not all do—but the link between success and happiness is far from guaranteed. Không hẳn. 

Nhiều người có sự nghiệp ấn tượng lại cảm thấy căng thẳng, kiệt sức và xa cách với gia đình. Tất nhiên, không phải tất cả đều như vậy – nhưng mối liên hệ giữa thành công và hạnh phúc còn lâu mới được đảm bảo.

If success doesn't automatically create happiness, why do we chase it so hard? Could it be that the concept of success—at least how we define it—doesn't serve us as much as we think? 

Nếu thành công không tự động mang lại hạnh phúc, tại sao chúng ta vẫn theo đuổi nó một cách quyết liệt? Có phải khái niệm về thành công – ít nhất là cách chúng ta định nghĩa – không phục vụ chúng ta nhiều như chúng ta tưởng?

Success is yours to define

(Thành công là do bạn định nghĩa)

I don't believe success is bad or unworthy of pursuit. I just believe our definition is too narrow. 

Tôi không cho rằng thành công là điều xấu hoặc không đáng theo đuổi. Tôi chỉ cho rằng định nghĩa của chúng ta quá hạn hẹp.

Why do we mostly associate success with work, rarely with other areas of life? When you picture a "successful woman," do you imagine someone in a suit at a law firm—or a mother who raised six children? Perhaps the latter only counts if she also worked full time. 

Tại sao chúng ta chủ yếu gắn thành công với công việc, mà hiếm khi với những lĩnh vực khác của cuộc sống? Khi bạn hình dung một "người phụ nữ thành công," bạn có tưởng tượng ra một người mặc vest làm việc tại công ty luật – hay một người mẹ nuôi dạy sáu đứa con? Có lẽ người mẹ ấy chỉ được công nhận nếu cô ấy đồng thời làm việc toàn thời gian.

Success shouldn't be limited to professional achievement or multitasking mastery. To me, success means doing what truly matters to you—what makes you happy. For some, that's career growth. For others, it's raising a family, traveling, or simply living with peace of mind

Thành công không nên bị giới hạn ở thành tích nghề nghiệp hoặc khả năng đa nhiệm xuất sắc. Với tôi, thành công có nghĩa là làm những gì thực sự quan trọng với bạn – những gì khiến bạn hạnh phúc. Với một số người, đó là phát triển sự nghiệp. Với người khác, đó là nuôi dạy gia đình, đi du lịch, hoặc đơn giản là sống bình yên.

Your idea of success can change

(Quan niệm về thành công có thể thay đổi)

I used to dream only of a thriving career. I wanted to create something meaningful and prove my worth. Then I became a mom. Tôi từng chỉ mơ về một sự nghiệp rực rỡ. 

Tôi muốn tạo ra điều gì đó có ý nghĩa và chứng minh giá trị bản thân. Rồi tôi làm mẹ.

Motherhood shifted everything. The woman who swore she wasn't "maternal" suddenly realized family mattered more than she'd ever imagined. I wasn't willing to sacrifice that anymore. 

Việc làm mẹ đã thay đổi tất cả. Người phụ nữ từng thề rằng mình không "phù hợp với việc làm mẹ" bỗng nhận ra gia đình quan trọng hơn bao giờ hết. Tôi không còn sẵn sàng đánh đổi điều đó nữa.

Your experience might be different, but one thing is true: your definition of success will evolve as you do. We call that growing up. Trải nghiệm của bạn có thể khác, nhưng có một điều chắc chắn: định nghĩa thành công của bạn sẽ thay đổi khi bạn lớn lên. Chúng ta gọi đó là trưởng thành.

Living in the moment, not just the future

(Sống cho hiện tại, không chỉ cho tương lai)

The biggest shift for me is that my vision of success now centers on the present. I used to live years ahead, planning what I could achieve "someday." I still have dreams, but they no longer define my worth. 

Điều thay đổi lớn nhất với tôi là quan niệm thành công giờ bằng với việc tập trung vào hiện tại. Tôi từng sống cho những năm tháng phía trước, lên kế hoạch cho những gì có thể đạt được “một ngày nào đó.” Tôi vẫn có ước mơ, nhưng chúng không còn định nghĩa giá trị của tôi nữa.

These days, I look forward to summer afternoons outdoors with my family. I love my work too—but even if I earn less in a month than I'd like, I can still feel content

Giờ đây, tôi mong chờ những buổi chiều mùa hè ngoài trời cùng gia đình. Tôi cũng yêu công việc — nhưng ngay cả khi thu nhập thấp hơn mong muốn, tôi vẫn có thể cảm thấy hài lòng.

A happy life is a successful life

(Một cuộc sống hạnh phúc là một cuộc sống thành công)

Traditional definitions of success tie it to money and careers, not happiness. But shouldn't we view a life filled with joy and fulfillment as truly successful? 

Những định nghĩa truyền thống gắn thành công với tiền bạc và sự nghiệp, chứ không phải hạnh phúc. Nhưng chẳng phải chúng ta nên coi một cuộc sống đầy niềm vui và sự viên mãn mới là thành công thực sự sao?

The dictionary defines success as "the accomplishment of an aim or purpose." You choose that purpose. And no one else gets to judge. 

Từ điển định nghĩa thành công là “việc hoàn thành một mục tiêu hoặc mục đích.” Bạn là người chọn mục đích đó. Và không ai có quyền phán xét.

Danh sách từ vựng nổi bật (IELTS Vocabulary)

Để chinh phục band điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource, hãy ghi chú ngay những từ vựng cực chất lượng xuất hiện trong bài đọc trên:

  • overrated (adj) /ˌəʊ.vəˈreɪ.tɪd/: bị đánh giá cao quá mức

  • milestone (n) /ˈmaɪl.stəʊn/: cột mốc quan trọng

  • struggle (v) /ˈstrʌɡ.əl/: gặp khó khăn, chật vật

  • doomed (adj) /duːmd/: phải chịu số phận bi đát

  • marker (n) /ˈmɑː.kər/: dấu hiệu, chuẩn mực để đánh giá

  • strive for (phr. v) /straɪv fɔːr/: phấn đấu vì điều gì

  • promotion (n) /prəˈməʊ.ʃən/: sự thăng chức

  • entrepreneur (n) /ˌɒn.trə.prəˈnɜːr/: doanh nhân

  • empire (n) /ˈem.paɪər/: đế chế, tập đoàn lớn

  • flawed (adj) /flɔːd/: có sai sót, thiếu sót

  • analyze (v) /ˈæn.ə.laɪz/: phân tích

  • assume (v) /əˈsjuːm/: cho rằng, giả định

  • fulfilling (adj) /fʊlˈfɪl.ɪŋ/: mang lại sự hài lòng, thỏa mãn

  • burned out (adj) /bɜːnd aʊt/: kiệt sức vì công việc

  • guaranteed (adj) /ˌɡær.ənˈtiːd/: được đảm bảo

  • concept (n) /ˈkɒn.sept/: khái niệm

  • pursuit (n) /pəˈsjuːt/: sự theo đuổi

  • associate with (phr. v) /əˈsəʊ.si.eɪt wɪð/: liên tưởng với, gắn liền với

  • multitasking (n) /ˌmʌl.tiˈtɑːs.kɪŋ/: làm nhiều việc cùng lúc

  • mastery (n) /ˈmɑː.stər.i/: sự thành thạo

  • peace of mind (phr.) /piːs əv maɪnd/: sự an tâm

  • thriving (adj) /ˈθraɪ.vɪŋ/: phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng

  • maternal (adj) /məˈtɜː.nəl/: thuộc về người mẹ, có tình mẫu tử

  • sacrifice (v) /ˈsæk.rɪ.faɪs/: hy sinh

  • evolve (v) /ɪˈvɒlv/: phát triển, tiến hóa

  • vision (n) /ˈvɪʒ.ən/: tầm nhìn

  • define (v) /dɪˈfaɪn/: định nghĩa

  • look forward to (phr. v) /lʊk ˈfɔː.wəd tuː/: mong chờ, háo hức

  • content (adj) /kənˈtent/: hài lòng, mãn nguyện

  • tie (v) /taɪ/: gắn liền, liên kết

  • fulfillment (n) /fʊlˈfɪl.mənt/: sự mãn nguyện, sự hoàn thành

  • accomplishment (n) /əˈkʌm.plɪʃ.mənt/: sự đạt được, thành tựu

  • purpose (n) /ˈpɜː.pəs/: mục đích

Mini Ielts reading test: Success Is Overrated

Task 1: True / False / Not Given

Do the following statements agree with the information given in the Reading Passage? Write:

  • True if the statement agrees with the information

  • False if the statement contradicts the information

  • Not Given if there is no information on this

1. In our society, getting a university degree and a high-paying job are commonly used to measure a person's level of success. 

2. People with impressive careers always feel stressed and disconnected from their families. 

3. The author believes that pursuing success is a bad and negative thing. 

4. The author used to work at a famous law firm before becoming a mother. 

5. The author's current vision of success is mainly focused on what she can achieve in the future.

Task 2: Sentence Completion

Complete the sentences below. Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.

6. For entrepreneurs, success is often defined as the dream of transforming their businesses into __________. 7. The author points out that traditional definitions of success usually connect it to careers and __________, rather than happiness. 8. According to the dictionary, success is simply defined as the __________ of a specific aim or purpose.

Task 3: Multiple Choice

Choose the correct letter, A, B, C, or D.

9. What realization did the author have after becoming a mother? 

A. She wanted to return to her thriving career immediately to prove her worth. 

B. She discovered that family was far more important to her than she had previously thought. 

C. She regretted not being able to work full-time while raising her children. 

D. She felt guilty for giving up her professional dreams and milestones.

10. What is the main message the author wants to convey in the text? 

A. Financial stability and high income are the only true measures of a fulfilling life. 

B. People should stop striving for promotions and focus entirely on their peace of mind. 

C. The definition of success is highly personal, not guaranteed by wealth, and evolves over time. 

D. Stay-at-home parents are generally more successful and content than busy entrepreneurs.

🔑 Đáp án và giải thích chi tiết (Answer key)

Bạn đã làm xong chưa? Hãy cùng đối chiếu kết quả và xem giải thích chi tiết tại sao lại chọn đáp án đó nhé:

Task 1: True / False / Not Given

1. True

  • Giải thích: Bài đọc viết: "Going to university, getting a well-paying job—these are the markers we use to decide how successful we are." (Học đại học, có công việc lương cao – đây là những dấu hiệu chúng ta dùng để quyết định mức độ thành công). Câu hỏi hoàn toàn khớp với ý này.

2. False

  • Giải thích: Bài đọc có nhắc đến việc nhiều người có sự nghiệp ấn tượng cảm thấy căng thẳng và xa cách gia đình, nhưng ngay sau đó tác giả nhấn mạnh: "Of course, not all do..." (Tất nhiên, không phải tất cả đều như vậy). Do đó, từ "always" (luôn luôn) trong câu hỏi làm cho nhận định này bị sai.

3. False

  • Giải thích: Bài đọc viết rõ ràng ở đoạn "Success Is Yours to Define": "I don't believe success is bad or unworthy of pursuit." (Tôi không cho rằng thành công là điều xấu hoặc không đáng để theo đuổi).

4. Not Given

  • Giải thích: Trong bài có nhắc đến cụm "someone in a suit at a law firm" (một người mặc vest ở công ty luật), nhưng đây chỉ là một ví dụ tác giả đưa ra để người đọc hình dung về định kiến "người phụ nữ thành công". Không có thông tin nào nói rằng bản thân tác giả từng làm việc ở đó.

5. FALSE

  • Giải thích: Bài đọc ghi: "The biggest shift for me is that my vision of success now centers on the present. I used to live years ahead..." (Sự thay đổi lớn nhất đối với tôi là tầm nhìn về thành công giờ đây tập trung vào HIỆN TẠI. Tôi từng sống cho những năm tháng phía trước...). Do đó, nói cô ấy hiện tại tập trung vào tương lai là sai.

Task 2: Sentence Completion

6. empires

  • Dẫn chứng: "As entrepreneurs, we dream of turning our businesses into empires."

7. money

  • Dẫn chứng: "Traditional definitions of success tie it to money and careers, not happiness."

8. accomplishment

  • Dẫn chứng: "The dictionary defines success as 'the accomplishment of an aim or purpose.'"

Task 3: Multiple Choice

9. Chọn B

  • Dẫn chứng: Nằm ở đoạn "Your Idea of Success Can Change". Tác giả viết: "The woman who swore she wasn't 'maternal' suddenly realized family mattered more than she'd ever imagined." (Người phụ nữ từng thề rằng mình không hợp làm mẹ bỗng nhận ra gia đình quan trọng hơn cô từng tưởng tượng). Điều này hoàn toàn khớp với đáp án B.

10. Chọn C

  • Dẫn chứng: Xuyên suốt bài viết, tác giả chứng minh rằng định nghĩa thành công truyền thống (tiền tài, danh vọng) có nhiều sai lệch và không đảm bảo hạnh phúc (flawed, far from guaranteed). Thay vào đó, thành công là do mỗi cá nhân tự định nghĩa (Success is yours to define) và nó sẽ thay đổi khi chúng ta trưởng thành (evolve as you do). Đáp án C tóm tắt chính xác nhất tinh thần này.

COMMENTS

Loaded All Posts Not found any posts VIEW ALL Readmore Reply Cancel reply Delete By Home PAGES POSTS View All RECOMMENDED FOR YOU LABEL ARCHIVE SEARCH ALL POSTS Not found any post match with your request Back Home Sunday Monday Tuesday Wednesday Thursday Friday Saturday Sun Mon Tue Wed Thu Fri Sat January February March April May June July August September October November December Jan Feb Mar Apr May Jun Jul Aug Sep Oct Nov Dec just now 1 minute ago $$1$$ minutes ago 1 hour ago $$1$$ hours ago Yesterday $$1$$ days ago $$1$$ weeks ago more than 5 weeks ago Followers Follow THIS PREMIUM CONTENT IS LOCKED STEP 1: Share to a social network STEP 2: Click the link on your social network Copy All Code Select All Code All codes were copied to your clipboard Can not copy the codes / texts, please press [CTRL]+[C] (or CMD+C with Mac) to copy Table of Content

Contact Us